thiền trượng

thiền trượng

Nhà sư cầm thiền trượng đi bộ trong khu vườn yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy của nhà sư: "thiền trượng" cây gậy dài, thường được các nhà sư (tu sĩ Phật giáo) sử dụng trong khi đi khất thực, hành lễ, hoặc trong sinh hoạt hàng ngày. tượng trưng cho sự uy nghi, kỷ luật tinh thần tu hành.
    • Biểu tượng tôn giáo: Trong bối cảnh Phật giáo, "thiền trượng" còn mang ý nghĩa biểu trưng cho sự dẫn dắt, hỗ trợ trên con đường tu tập, giống như cây gậy chống đỡ cho người đi đường.
dụ sử dụng
  • (Nhà sư dùng cây gậy dài để hỗ trợ khi đi bộ.)
  • (Cây gậy của nhà sư hoa văn đẹp, thể hiện phẩm chất tu hành.)
  • (Cây gậy được xem vật linh thiêng trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiền trượng" trong văn học cổ: Thường xuất hiện trong các tác phẩm thơ ca, văn xuôi cổ điển để miêu tả hình ảnh nhà sư thanh tịnh, thoát tục.

    • Bóng thiền trượng in dài trên lối mòn. (Hình ảnh cây gậy của nhà sư phản chiếu trên đường.)
  • "thiền trượng" như một vật phẩm nghệ thuật: Ở một số bảo tàng, thiền trượng được trưng bày như một hiện vật văn hóa, thể hiện kỹ thuật chạm khắc mỹ thuật Phật giáo.

    • Bảo tàng trưng bày nhiều thiền trượng cổ từ thế kỷ 17. (Các cây gậy cổ được giữ gìn như di sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Gậy tăng (danh từ): một cách gọi khác của thiền trượng, nhấn mạnh chức năng của vật dụng dành cho tăng .

    • Gậy tăng thường được làm từ gỗ hoặc tre. (Vật liệu phổ biến để làm thiền trượng.)
  • Pháp trượng (danh từ): cây gậy nghi lễ trang trí phức tạp hơn, dùng trong các buổi lễ lớn, khác với thiền trượng đơn giản hàng ngày.

    • Pháp trượng được dát vàng, chỉ sử dụng trong đại lễ. (Cây gậy quý giá hơn thiền trượng thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Gậy chống: vật dụng hỗ trợ đi lại, nhưng không mang ý nghĩa tôn giáo.

    • Ông cụ dùng gậy chống để đi bộ. (Gậy thông thường, không phải của nhà sư.)
  • Trượng: cây gậy dài, thường dùng trong văn học cổ.

    • Trượng vật dụng của các bậc trưởng lão. (Từ cổ, ít dùng trong đời sống hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Thiền trượng tay, kinh kệ miệng: chỉ người tu hành chân chính, luôn mang theo gậy đọc kinh.
    • Thiền trượng tay, kinh kệ miệng, ông ấy sống đời thanh tịnh. (Hình ảnh lý tưởng của một nhà sư.)